duy nhất
Định nghĩa
Nghĩa 1: duy nhất (Tính từ)
Chỉ có một, không có sự tồn tại nào khác.
- 1."Đứa con duy nhất"
- 2."Cả lớp chỉ có một điểm mười duy nhất"
- 3."Đó là chiếc áo duy nhất tôi có."
Lưu ý khi sử dụng "duy nhất"
Lưu ý về tính từ
"duy nhất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "duy nhất"
duy nhất là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ có một, không có sự tồn tại nào khác. Ví dụ: "Đứa con duy nhất"
Từ liên quan
duy ngã
Liên quan đến thuyết duy ngã, một quan niệm triết học đề cao cái tôi và sự tự chủ.
duy ngã luận
Một học thuyết cũ, nhấn mạnh rằng mọi sự vật đều chỉ tồn tại trong mối quan hệ với cá nhân và cái tôi của mỗi người.
duy ngã độc tôn
Một quan điểm cho rằng chỉ có bản thân mình là tối thượng, không coi trọng người khác.
duy thần
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như duy linh.
duy thực
Được sử dụng để chỉ một tình trạng hay thực tế trong một vấn đề, không có sự tưởng tượng hay giả tạo.
duy trì
Giữ cho một trạng thái tồn tại tiếp tục trong điều kiện bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.