duyên phận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: duyên phận (Danh từ)

Số phận về tình yêu và các mối quan hệ đã được định sẵn từ trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Duyên phận lỡ làng."
  • 2."Họ luôn tin rằng duyên phận sẽ đưa họ gặp lại nhau."
  • 3."Tôi nghĩ mỗi người đều có một duyên phận riêng trong tình yêu."

Lưu ý khi sử dụng "duyên phận"

Lưu ý về danh từ

"duyên phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "duyên phận"

duyên phận là danh từ trong tiếng Việt. Số phận về tình yêu và các mối quan hệ đã được định sẵn từ trước. Ví dụ: "Duyên phận lỡ làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này