đứt ruột đứt gan

Thán từTình thái từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: đứt ruột đứt gan (Thán từ)

Câu nói thể hiện nỗi đau đớn, xót xa, thường dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ khi chứng kiến điều gì đó đau thương hoặc mất mát.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe tin bạn mình gặp tai nạn, tôi cảm thấy đứt ruột đứt gan."
  • 2."Nhìn thấy trẻ em khổ sở trong vùng thiên tai, lòng tôi như đứt ruột đứt gan."
  • 3."Biết tin bà ngoại bị ốm nặng, tôi chỉ muốn hét lên vì đau đớn, đứt ruột đứt gan quá."
2
Tình thái từ

Nghĩa 2: đứt ruột đứt gan (Tình thái từ)

Sử dụng để thể hiện sự thay đổi cảm xúc sâu sắc, thường là đau khổ hoặc lo lắng khi phải trải qua một tình huống khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy con trai mình thất bại, tôi thật sự đứt ruột đứt gan."
  • 2."Mỗi khi nhớ lại quá khứ đau thương, tim tôi đứt ruột đứt gan."
  • 3."Vào ngày kỷ niệm của cha mẹ, tôi cảm thấy đứt ruột đứt gan vì không thể về nhà."

Lưu ý khi sử dụng "đứt ruột đứt gan"

Đa nghĩa

Từ "đứt ruột đứt gan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đứt ruột đứt gan"

đứt ruột đứt gan là thán từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Câu nói thể hiện nỗi đau đớn, xót xa, thường dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ khi chứng kiến điều gì đó đau thương hoặc mất mát. Ví dụ: "Khi nghe tin bạn mình gặp tai nạn, tôi cảm thấy đứt ruột đứt gan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này