đường vành đai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường vành đai (Danh từ)

Đường bao quanh một thành phố, cho phép các phương tiện giao thông di chuyển qua mà không cần vào bên trong, nhằm giảm bớt lưu lượng giao thông trong nội thành.

Ví dụ (2)
  • 1."Đường vành đai giúp giảm tắc nghẽn ở trung tâm thành phố."
  • 2."Chúng tôi đã chọn đi qua đường vành đai để tránh giờ cao điểm."

Lưu ý khi sử dụng "đường vành đai"

Lưu ý về danh từ

"đường vành đai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường vành đai"

đường vành đai là danh từ trong tiếng Việt. Đường bao quanh một thành phố, cho phép các phương tiện giao thông di chuyển qua mà không cần vào bên trong, nhằm giảm bớt lưu lượng giao thông trong nội thành. Ví dụ: "Đường vành đai giúp giảm tắc nghẽn ở trung tâm thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này