duyên kiếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: duyên kiếp (Danh từ)

Nhân duyên giữa các người có từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.

Ví dụ (3)
  • 1."Duyên kiếp vợ chồng."
  • 2."Hai người cảm thấy có mối liên hệ đặc biệt, như thể họ đã có duyên kiếp từ xưa."
  • 3."Mọi chuyện xảy ra giữa họ được cho là do duyên kiếp đã an bài."

Lưu ý khi sử dụng "duyên kiếp"

Lưu ý về danh từ

"duyên kiếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "duyên kiếp"

duyên kiếp là danh từ trong tiếng Việt. Nhân duyên giữa các người có từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật. Ví dụ: "Duyên kiếp vợ chồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này