đương sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đương sự (Danh từ)

Người liên quan đến một sự việc nào đó được đưa ra để giải quyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Có đầy đủ chữ ký của hai bên đương sự."
  • 2."Đương sự đã trình bày rõ ràng những ý kiến của mình trong phiên tòa."
  • 3."Các bên đương sự cần phối hợp để giải quyết tranh chấp."

Lưu ý khi sử dụng "đương sự"

Lưu ý về danh từ

"đương sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đương sự"

đương sự là danh từ trong tiếng Việt. Người liên quan đến một sự việc nào đó được đưa ra để giải quyết. Ví dụ: "Có đầy đủ chữ ký của hai bên đương sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này