dương trần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dương trần (Danh từ)

Từ cổ, ít được sử dụng, tương tự như dương gian.

Ví dụ (2)
  • 1."dương gian"
  • 2."Tôi không muốn trở về dương trần sau những ngày sống trong hạnh phúc."

Lưu ý khi sử dụng "dương trần"

Lưu ý về danh từ

"dương trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dương trần"

dương trần là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, ít được sử dụng, tương tự như dương gian. Ví dụ: "dương gian"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này