đứt gãy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đứt gãy (Danh từ)

Khu vực trên vỏ Trái Đất bị tách thành hai phần, trong đó một phần nâng lên và một phần sụt xuống.

Ví dụ (3)
  • 1."Đứt gãy sông Hồng"
  • 2."Nhiều đứt gãy hoạt động mạnh đã được phát hiện trong khu vực này."
  • 3."Đứt gãy ở núi lửa có thể dẫn đến các hoạt động địa chất khác."

Lưu ý khi sử dụng "đứt gãy"

Lưu ý về danh từ

"đứt gãy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đứt gãy"

đứt gãy là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực trên vỏ Trái Đất bị tách thành hai phần, trong đó một phần nâng lên và một phần sụt xuống. Ví dụ: "Đứt gãy sông Hồng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này