đường mòn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường mòn (Danh từ)

Đường tạo thành từ vết chân của người đi lại nhiều lần, thường xuất hiện ở các khu vực rừng và núi.

Ví dụ (3)
  • 1."Men theo con đường mòn vào rừng."
  • 2."Chúng tôi đã phát hiện ra một đường mòn dẫn đến thác nước."
  • 3."Những người thường xuyên đi bộ trong rừng thường tạo ra các đường mòn riêng."

Lưu ý khi sử dụng "đường mòn"

Lưu ý về danh từ

"đường mòn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường mòn"

đường mòn là danh từ trong tiếng Việt. Đường tạo thành từ vết chân của người đi lại nhiều lần, thường xuất hiện ở các khu vực rừng và núi. Ví dụ: "Men theo con đường mòn vào rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này