đương qui
Định nghĩa
Nghĩa 1: đương qui (Danh từ)
Đương qui là một loại thảo dược thường được sử dụng trong y học cổ truyền, có tác dụng bổ huyết và điều hòa kinh nguyệt.
- 1."Tôi đã mua đương qui để hầm với gà, giúp bồi bổ sức khỏe."
- 2."Cô ấy thường dùng đương qui khi cảm thấy cơ thể mệt mỏi."
- 3."Trong những tháng mùa đông, nhiều người thích uống trà với đương qui để giữ ấm."
Nghĩa 2: đương qui (Danh từ)
Ngoài ra, đương qui còn được hiểu là lòng tin vào điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
- 1."Đương qui rằng năm sau tôi sẽ được thăng chức."
- 2."Chúng ta nên có đương qui vào những điều tốt đẹp hơn cho tương lai."
- 3."Chỉ cần giữ đương qui, mọi thứ sẽ trở lại như cũ."
Lưu ý khi sử dụng "đương qui"
Lưu ý về danh từ
"đương qui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đương qui" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đương qui"
đương qui là danh từ trong tiếng Việt. Đương qui là một loại thảo dược thường được sử dụng trong y học cổ truyền, có tác dụng bổ huyết và điều hòa kinh nguyệt. Ví dụ: "Tôi đã mua đương qui để hầm với gà, giúp bồi bổ sức khỏe."
Từ liên quan
đương lượng
Thước đo hoặc tỷ lệ cho một giá trị nào đó trong so sánh.
đương nhiên
Rõ ràng như vậy, ai cũng công nhận điều đó.
đương nhiệm
Từ dùng để chỉ người đang giữ chức vụ hoặc đảm nhận một vị trí trong thời điểm hiện tại.
đương quy
Cây nhỏ thuộc họ cần, có thân hình trụ với rãnh dọc màu tím, và rễ củ có mùi thơm, thường được sử dụng trong y học.
đương quyền
Đang nắm giữ quyền lực hoặc quyền hành trong một tổ chức hoặc vị trí nào đó.
đương sự
Người liên quan đến một sự việc nào đó được đưa ra để giải quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.