duy thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: duy thực (Tính từ)
Được sử dụng để chỉ một tình trạng hay thực tế trong một vấn đề, không có sự tưởng tượng hay giả tạo.
- 1."Trong cuộc sống, chúng ta cần phải nhìn nhận mọi thứ một cách duy thực."
- 2."Cô ấy luôn nói chuyện một cách duy thực, không dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác."
- 3."Chúng ta cần có cái nhìn duy thực về tình hình hiện tại để có quyết định đúng đắn."
Nghĩa 2: duy thực (Danh từ)
Khái niệm mô tả sự tồn tại hay thực tiễn mà không cần đến lý thuyết hay tưởng tượng.
- 1."Duy thực là một phương pháp hữu ích trong việc giải quyết vấn đề."
- 2."Cách tiếp cận duy thực đã giúp công ty phát triển bền vững."
- 3."Những ý tưởng duy thực thường mang lại kết quả khả thi hơn."
Lưu ý khi sử dụng "duy thực"
Lưu ý về tính từ
"duy thực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"duy thực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "duy thực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "duy thực"
duy thực là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Được sử dụng để chỉ một tình trạng hay thực tế trong một vấn đề, không có sự tưởng tượng hay giả tạo. Ví dụ: "Trong cuộc sống, chúng ta cần phải nhìn nhận mọi thứ một cách duy thực."
Từ liên quan
duy ngã độc tôn
Một quan điểm cho rằng chỉ có bản thân mình là tối thượng, không coi trọng người khác.
duy nhất
Chỉ có một, không có sự tồn tại nào khác.
duy thần
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như duy linh.
duy trì
Giữ cho một trạng thái tồn tại tiếp tục trong điều kiện bình thường.
duy tu
Sửa chữa, tu bổ để duy trì công năng hoạt động, thường áp dụng cho máy móc hoặc công trình lớn.
duy tâm
(Khẩu ngữ) chỉ những người dễ dàng tin vào các điều mê tín và dị đoan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.