duy danh
Định nghĩa
Nghĩa 1: duy danh (Tính từ)
Liên quan đến thuyết duy danh; trái ngược với duy thực.
- 1."Quan niệm duy danh thường tập trung vào bản chất của sự vật."
- 2."Trong triết học, thuyết duy danh được xem như một phương pháp phân tích hiện tượng."
Lưu ý khi sử dụng "duy danh"
Lưu ý về tính từ
"duy danh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "duy danh"
duy danh là tính từ trong tiếng Việt. Liên quan đến thuyết duy danh; trái ngược với duy thực. Ví dụ: "Quan niệm duy danh thường tập trung vào bản chất của sự vật."
Từ liên quan
duralumin
Hợp kim nhẹ và bền được tạo thành từ nhôm với đồng và magie.
duy
Từ dùng để biểu thị rằng điều sắp nêu ra là một phạm vi, đặc điểm hoặc tính chất cụ thể, trái ngược hoặc khác biệt với cái chung hay thông thường đã được đề cập trước đó.
duy cảm
Liên quan đến chủ nghĩa duy cảm; trái ngược với duy lý.
duy danh luận
(Từ cũ) Thuật ngữ dùng để chỉ việc bàn luận một cách tập trung và sâu sắc về một đề tài cụ thể.
duy linh
Liên quan đến chủ nghĩa duy linh, tức là quan niệm xem mọi sự vật hiện tượng đều có linh hồn hoặc tinh thần.
duy linh luận
Một thuật ngữ cổ thể hiện quan điểm hoặc lý luận đơn nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.