đường lối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường lối (Danh từ)

Phương hướng cơ bản có tính chất chỉ đạo lâu dài cho các hoạt động của nhà nước hoặc tổ chức chính trị.

Ví dụ (4)
  • 1."Đường lối đối nội và đối ngoại."
  • 2."Đường lối ngoại giao."
  • 3."Đường lối phát triển kinh tế xã hội của quốc gia."
  • 4."Đường lối chiến lược trong việc giải quyết vấn đề môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "đường lối"

Lưu ý về danh từ

"đường lối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường lối"

đường lối là danh từ trong tiếng Việt. Phương hướng cơ bản có tính chất chỉ đạo lâu dài cho các hoạt động của nhà nước hoặc tổ chức chính trị. Ví dụ: "Đường lối đối nội và đối ngoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này