đuy-ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: đuy-ra (Danh từ)
Một loại xe kéo bằng ngựa, thường dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
- 1."Chúng tôi đã thuê một cái đuy-ra để chở hàng từ chợ về nhà."
- 2."Xe đuy-ra chạy rất êm, phù hợp với việc di chuyển trong thành phố."
- 3."Bạn có biết đuy-ra có thể chở được bao nhiêu tấn hàng không?"
Nghĩa 2: đuy-ra (Động từ)
Hành động hoặc hoạt động liên quan đến việc kéo hoặc vận chuyển bằng xe đuy-ra.
- 1."Mỗi sáng, anh ấy đều đuy-ra hàng hóa đến cửa hàng."
- 2."Chúng ta cần đuy-ra đồ đạc về nhà trước khi trời tối."
- 3."Công việc của tôi là đuy-ra trái cây từ vườn ra chợ để bán."
Lưu ý khi sử dụng "đuy-ra"
Lưu ý về động từ
"đuy-ra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đuy-ra" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đuy-ra" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đuy-ra"
đuy-ra là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại xe kéo bằng ngựa, thường dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách. Ví dụ: "Chúng tôi đã thuê một cái đuy-ra để chở hàng từ chợ về nhà."
Từ liên quan
đun nấu
Hành động đun bếp để chế biến thực phẩm.
đun đẩy
Hành động đẩy qua đẩy lại giữa hai bên mà không ai muốn nhận trách nhiệm.
đung đưa
Hành động đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong không gian.
đuôi
Phần cuối, đối lập với phần đầu của một vật thể hay một sự việc.
đuôi gà
Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản.
đuôi sam
Dải tóc tết dài, giống như đuôi con sam, thường được để buông xuống sau gáy của phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.