áo nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo nước (Danh từ)

Hộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị.

Ví dụ (3)
  • 1."Áo nước của xi lanh."
  • 2."Hệ thống áo nước giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ."
  • 3."Chúng tôi cần kiểm tra áo nước để đảm bảo nó không bị rò rỉ."

Lưu ý khi sử dụng "áo nước"

Lưu ý về danh từ

"áo nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo nước"

áo nước là danh từ trong tiếng Việt. Hộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị. Ví dụ: "Áo nước của xi lanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này