áo nước
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo nước (Danh từ)
Hộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị.
- 1."Áo nước của xi lanh."
- 2."Hệ thống áo nước giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ."
- 3."Chúng tôi cần kiểm tra áo nước để đảm bảo nó không bị rò rỉ."
Lưu ý khi sử dụng "áo nước"
Lưu ý về danh từ
"áo nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áo nước"
áo nước là danh từ trong tiếng Việt. Hộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị. Ví dụ: "Áo nước của xi lanh."
Từ liên quan
áo mưa
Áo được làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi mưa.
áo nhộng
Lớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm.
áo năm thân
Áo truyền thống của phụ nữ miền Bắc thời xưa, có bốn vạt như áo tứ thân nhưng thêm một vạt nhỏ ở phía trước.
áo nậu
Áo vải màu có nẹp, thường được các phú ông, lính hoặc những người tham gia rước lễ mặc trong các dịp long trọng.
áo phao
Áo được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước.
áo phông
Áo mặc chui đầu, thường được làm từ vải dệt kim, có thể in hình hoặc chữ ở mặt trước và mặt sau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.