aspirin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: aspirin (Danh từ)

Thuốc có vị chua, được sử dụng để hạ nhiệt và giảm đau.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi khi cảm cúm, tôi thường dùng aspirin để giảm sốt."
  • 2."Bác sĩ khuyên tôi uống aspirin để giảm đau đầu."

Lưu ý khi sử dụng "aspirin"

Lưu ý về danh từ

"aspirin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "aspirin"

aspirin là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc có vị chua, được sử dụng để hạ nhiệt và giảm đau. Ví dụ: "Mỗi khi cảm cúm, tôi thường dùng aspirin để giảm sốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này