áo giáp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo giáp (Danh từ)

Áo được làm từ chất liệu đặc biệt, có khả năng bảo vệ người mặc khỏi vũ khí hoặc những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Áo giáp sắt."
  • 2."Mặc áo giáp ra trận."
  • 3."Người lính trang bị áo giáp chống đạn để bảo vệ bản thân."
  • 4."Trong các trận đấu, họ thường sử dụng áo giáp để giảm thiểu chấn thương."

Lưu ý khi sử dụng "áo giáp"

Lưu ý về danh từ

"áo giáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo giáp"

áo giáp là danh từ trong tiếng Việt. Áo được làm từ chất liệu đặc biệt, có khả năng bảo vệ người mặc khỏi vũ khí hoặc những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể. Ví dụ: "Áo giáp sắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này