áo thụng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo thụng (Danh từ)

Áo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, chúng tôi đều mặc áo thụng để tham gia lễ hội truyền thống của làng."
  • 2."Áo thụng có nhiều màu sắc rực rỡ, rất phù hợp cho mùa hè."
  • 3."Tôi thích mặc áo thụng vì nó thoải mái và dễ chịu khi đi dạo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: áo thụng (Danh từ)

Áo thụng cũng được hiểu là trang phục truyền thống mang tính biểu tượng của văn hóa Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong ngày cưới, cô dâu thường mặc áo thụng để tôn vinh văn hóa dân tộc."
  • 2."Mỗi chiếc áo thụng đều mang một câu chuyện và ý nghĩa riêng."
  • 3."Khi du lịch ở quê, tôi thấy nhiều người già vẫn mặc áo thụng hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "áo thụng"

Lưu ý về danh từ

"áo thụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "áo thụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "áo thụng"

áo thụng là danh từ trong tiếng Việt. Áo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng. Ví dụ: "Mỗi năm, chúng tôi đều mặc áo thụng để tham gia lễ hội truyền thống của làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này