áo thụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo thụng (Danh từ)
Áo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng.
- 1."Mỗi năm, chúng tôi đều mặc áo thụng để tham gia lễ hội truyền thống của làng."
- 2."Áo thụng có nhiều màu sắc rực rỡ, rất phù hợp cho mùa hè."
- 3."Tôi thích mặc áo thụng vì nó thoải mái và dễ chịu khi đi dạo."
Nghĩa 2: áo thụng (Danh từ)
Áo thụng cũng được hiểu là trang phục truyền thống mang tính biểu tượng của văn hóa Việt Nam.
- 1."Trong ngày cưới, cô dâu thường mặc áo thụng để tôn vinh văn hóa dân tộc."
- 2."Mỗi chiếc áo thụng đều mang một câu chuyện và ý nghĩa riêng."
- 3."Khi du lịch ở quê, tôi thấy nhiều người già vẫn mặc áo thụng hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "áo thụng"
Lưu ý về danh từ
"áo thụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "áo thụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "áo thụng"
áo thụng là danh từ trong tiếng Việt. Áo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng. Ví dụ: "Mỗi năm, chúng tôi đều mặc áo thụng để tham gia lễ hội truyền thống của làng."
Từ liên quan
áo rộng
(Phương ngữ) áo thụng, thường có kiểu dáng rộng rãi, thoải mái.
áo sô
Áo tang được may bằng vải sô, thường được sử dụng trong đám tang.
áo tang
Trang phục đặc biệt được mặc trong lễ tang để thể hiện sự tiếc thương.
áo trấn thủ
Áo trấn thủ là loại áo khoác dày được sử dụng để giữ ấm và bảo vệ cơ thể trong các hoạt động ngoài trời, thường có kiểu dáng đặc trưng và được làm từ chất liệu bền.
áo tơi
Áo che mưa không có tay, thường được làm bằng rơm hoặc lá cọ, thường được sử dụng trong những ngày mưa lớn.
áo tắm
Thời trang được thiết kế để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển, thường dành cho phái nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.