âu ca
Định nghĩa
Nghĩa 1: âu ca (Động từ)
(Từ cũ, Văn chương) hành động cùng nhau hát để ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm.
- 1.""Trời thu vừa gặp tiết lành, Muôn dân yên khoẻ thái bình âu ca.""
- 2."Chúng tôi âu ca bên bờ hồ, hòa nhịp cùng làn gió nhẹ."
- 3."Mỗi dịp lễ hội, người dân thường tổ chức âu ca để chúc mừng mùa màng bội thu."
Lưu ý khi sử dụng "âu ca"
Lưu ý về động từ
"âu ca" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "âu ca"
âu ca là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) hành động cùng nhau hát để ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm. Ví dụ: ""Trời thu vừa gặp tiết lành, Muôn dân yên khoẻ thái bình âu ca.""
Từ liên quan
ân ái
Tình cảm thân mật, yêu thương giữa hai người, thường là trong mối quan hệ lãng mạn.
ân đức
(Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình.
âu
Đồ đựng giống như cái ang, nhưng kích thước nhỏ hơn.
âu lo
Có nghĩa tương tự như lo âu, chỉ trạng thái băn khoăn hoặc không yên tâm về điều gì đó.
âu là
(Văn chương) có thể hiểu là 'hay là' hoặc 'chi bằng'.
âu nổi
Âu được xây dựng nổi trên mặt nước, dùng để đưa tàu thuyền vào sửa chữa hoặc bảo trì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.