ấu chúa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấu chúa (Danh từ)
(Từ cũ) danh xưng chỉ một vị chúa còn trẻ tuổi.
- 1."Theo phò ấu chúa."
- 2."Trong lịch sử, nhiều ấu chúa đã lên ngôi khi còn rất nhỏ."
- 3."Ấu chúa được nuôi dưỡng kỹ lưỡng để trở thành người lãnh đạo tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "ấu chúa"
Lưu ý về danh từ
"ấu chúa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ấu chúa"
ấu chúa là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) danh xưng chỉ một vị chúa còn trẻ tuổi. Ví dụ: "Theo phò ấu chúa."
Từ liên quan
ất
Kí hiệu thứ hai trong thiên can, đứng sau giáp và trước bính.
ất giáp
Từ (khẩu ngữ) dùng để biểu thị sự không rõ ràng hoặc không chắc chắn, giống như từ 'mô tê'.
ấu
Từ dùng để chỉ những đứa trẻ còn nhỏ, thường là dưới độ tuổi đi học.
ấu chủ
Thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong văn bản hiện đại.
ấu thơ
Mang ý nghĩa như thơ ấu, thể hiện thời gian và tâm hồn tuổi thơ.
ấu trùng
Dạng mới nở từ trứng của các loại động vật chân đốt, như côn trùng, tôm, cua, được hình thành qua nhiều lần lột xác trước khi trở thành con trưởng thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.