áo tắm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo tắm (Danh từ)

Thời trang được thiết kế để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển, thường dành cho phái nữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Áo tắm hai mảnh."
  • 2."Cô ấy chọn một chiếc áo tắm màu đỏ rực để đi biển."
  • 3."Mỗi năm, chị đều mua sắm thêm áo tắm mới cho kỳ nghỉ hè."

Lưu ý khi sử dụng "áo tắm"

Lưu ý về danh từ

"áo tắm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo tắm"

áo tắm là danh từ trong tiếng Việt. Thời trang được thiết kế để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển, thường dành cho phái nữ. Ví dụ: "Áo tắm hai mảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này