áo cánh tiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo cánh tiên (Danh từ)

Áo được thiết kế với hai mảnh lụa mỏng, may ghép ở hai bên giống như hai cái cánh, thường được sử dụng trong một số điệu múa.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy mặc áo cánh tiên trong buổi biểu diễn múa."
  • 2."Áo cánh tiên tạo ra hiệu ứng rất đẹp khi di chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "áo cánh tiên"

Lưu ý về danh từ

"áo cánh tiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo cánh tiên"

áo cánh tiên là danh từ trong tiếng Việt. Áo được thiết kế với hai mảnh lụa mỏng, may ghép ở hai bên giống như hai cái cánh, thường được sử dụng trong một số điệu múa. Ví dụ: "Cô ấy mặc áo cánh tiên trong buổi biểu diễn múa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này