ấy

Đại từTrợ từCảm từ

Định nghĩa

1
Đại từ

Nghĩa 1: ấy (Đại từ)

(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi một cách thân mật những người bạn trẻ hơn, thường không biết tên hoặc để tránh nhắc tên trực tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ấy tên là gì?"
  • 2."Ấy ơi! Giúp tớ một tay!"
  • 3."Ấy có muốn đi chơi không?"
2
Trợ từ

Nghĩa 2: ấy (Trợ từ)

(Khẩu ngữ) Từ dùng để nhấn mạnh ý kiến hoặc thông tin vừa được đề cập.

Ví dụ (4)
  • 1."Nó đang bận làm gì ấy?"
  • 2."Tôi ấy ư, lúc nào cũng được."
  • 3."Làm như thế, mình cứ thấy thế nào ấy!"
  • 4."Cô ấy đã bảo như vậy ấy."
3
Cảm từ

Nghĩa 3: ấy (Cảm từ)

Từ thốt ra ở đầu câu để thu hút sự chú ý, nhằm tỏ ý ngăn cản hoặc thể hiện sự không đồng tình, hoặc để khẳng định điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ấy, đừng làm thế!"
  • 2."Ấy, thì tôi cũng nghĩ thế."
  • 3."Ấy, chúng ta cần phải suy nghĩ kỹ."

Lưu ý khi sử dụng "ấy"

Đa nghĩa

Từ "ấy" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ấy"

ấy là đại từ, trợ từ, cảm từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi một cách thân mật những người bạn trẻ hơn, thường không biết tên hoặc để tránh nhắc tên trực tiếp. Ví dụ: "Ấy tên là gì?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này