áo quần
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo quần (Danh từ)
Từ dùng để chỉ trang phục bao gồm áo và quần.
- 1."Quần áo"
- 2."Mình cần mua sắm thêm áo quần cho mùa đông."
- 3."Cô ấy luôn mặc áo quần rất thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "áo quần"
Lưu ý về danh từ
"áo quần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áo quần"
áo quần là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trang phục bao gồm áo và quần. Ví dụ: "Quần áo"
Từ liên quan
áo pull
Áo phông được may từ chất liệu vải co dãn, ôm sát cơ thể khi mặc.
áo pun
Một loại áo có kiểu dáng đặc trưng, thường được làm từ vải mỏng, thoáng mát.
áo quan
Hòm bằng gỗ dùng để đựng xác người đã khuất.
áo rét
Áo được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể trong thời tiết lạnh.
áo rộng
(Phương ngữ) áo thụng, thường có kiểu dáng rộng rãi, thoải mái.
áo sô
Áo tang được may bằng vải sô, thường được sử dụng trong đám tang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.