áo lặn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo lặn (Danh từ)

Bộ đồ được thiết kế kín cho thợ lặn, giúp đảm bảo khả năng thở và hoạt động dưới nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi đi lặn biển, tôi luôn mặc áo lặn để bảo đảm an toàn."
  • 2."Áo lặn giúp thợ lặn giữ ấm và tránh bị cú sốc nhiệt dưới nước."

Lưu ý khi sử dụng "áo lặn"

Lưu ý về danh từ

"áo lặn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo lặn"

áo lặn là danh từ trong tiếng Việt. Bộ đồ được thiết kế kín cho thợ lặn, giúp đảm bảo khả năng thở và hoạt động dưới nước. Ví dụ: "Khi đi lặn biển, tôi luôn mặc áo lặn để bảo đảm an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này