âu yếm

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: âu yếm (Động từ)

Hành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến đối với ai đó, thường là thông qua những cử chỉ, lời nói hoặc hành động chăm sóc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường âu yếm con mèo mỗi khi nó đến gần."
  • 2."Ông nội âu yếm cháu nhỏ khi chơi đùa cùng nhau."
  • 3."Họ thường âu yếm nhau trong những buổi hẹn hò cuối tuần."
2
Tính từ

Nghĩa 2: âu yếm (Tính từ)

Diễn tả một trạng thái, cảm xúc hoặc mối quan hệ gần gũi, trìu mến.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngôi nhà của họ luôn tràn đầy không khí âu yếm và hạnh phúc."
  • 2."Những ánh mắt âu yếm giữa hai người làm cho không khí trở nên ấm áp."
  • 3."Cảnh tượng âu yếm giữa cha mẹ và con cái khiến tôi cảm thấy yên bình."

Lưu ý khi sử dụng "âu yếm"

Lưu ý về động từ

"âu yếm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"âu yếm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "âu yếm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "âu yếm"

âu yếm là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến đối với ai đó, thường là thông qua những cử chỉ, lời nói hoặc hành động chăm sóc. Ví dụ: "Cô ấy thường âu yếm con mèo mỗi khi nó đến gần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này