áp chảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: áp chảo (Động từ)
Rán (thường là thịt) với một lượng mỡ rất ít, giúp giữ được hương vị và độ mềm của thực phẩm.
- 1."Thịt áp chảo rất thơm ngon."
- 2."Tôi thích ăn cá áp chảo để giữ nguyên vị ngọt tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "áp chảo"
Lưu ý về động từ
"áp chảo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "áp chảo"
áp chảo là động từ trong tiếng Việt. Rán (thường là thịt) với một lượng mỡ rất ít, giúp giữ được hương vị và độ mềm của thực phẩm. Ví dụ: "Thịt áp chảo rất thơm ngon."
Từ liên quan
áp
Viết tắt của điện áp.
áp bức
Hành động sử dụng quyền lực hoặc thế lực để đè nén và tước đoạt tự do của người khác.
áp chót
(Khẩu ngữ) gần sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc.
áp chế
Đè nén và hạn chế tự do, thường gây ra sự áp bức trong xã hội.
áp dụng
Sử dụng thực tế những kiến thức đã tiếp thu.
áp giá
(cơ quan chức năng) xác định giá bán tối thiểu bắt buộc theo quy định cho mỗi loại hàng hóa, làm căn cứ để tính thuế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.