ẩu đả

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ẩu đả (Danh từ)

Hành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Hai nhóm thanh niên đã có một cuộc ẩu đả tại công viên vào tối qua."
  • 2."Mọi người đều hoảng sợ khi xảy ra ẩu đả ở quán bar."
  • 3."Cảnh sát đã phải can thiệp để giải tán cuộc ẩu đả đang diễn ra giữa hai băng nhóm."
2
Động từ

Nghĩa 2: ẩu đả (Động từ)

Hành động tham gia vào một cuộc đánh nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã ẩu đả vì một mâu thuẫn nhỏ trong nhà hàng."
  • 2."Tôi không muốn ẩu đả, nhưng họ cứ khiêu khích."
  • 3."Trường học đã tổ chức một buổi họp để giải quyết vấn đề học sinh tham gia vào ẩu đả."

Lưu ý khi sử dụng "ẩu đả"

Lưu ý về động từ

"ẩu đả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ẩu đả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ẩu đả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ẩu đả"

ẩu đả là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến. Ví dụ: "Hai nhóm thanh niên đã có một cuộc ẩu đả tại công viên vào tối qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này