atropine
Định nghĩa
Nghĩa 1: atropine (Danh từ)
Alkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử.
- 1."Atropine được bác sĩ sử dụng để kiểm tra tình trạng mắt."
- 2."Trong y học, atropine có thể giúp giảm cơn đau và điều trị một số rối loạn tim."
Lưu ý khi sử dụng "atropine"
Lưu ý về danh từ
"atropine" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "atropine"
atropine là danh từ trong tiếng Việt. Alkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử. Ví dụ: "Atropine được bác sĩ sử dụng để kiểm tra tình trạng mắt."
Từ liên quan
atlas
Tập hợp các bản đồ, thường được biên soạn thành một cuốn sách hoặc bộ sưu tập.
atm
Máy rút tiền tự động, cho phép người dùng rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
atmosphere
Đơn vị đo áp suất tương ứng với áp suất khí quyển ở mặt đất.
au
Ký hiệu hóa học của nguyên tố vàng, được biểu thị bằng ký tự L (aurum).
audio
Âm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn.
azot
Chất khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.