atropine

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: atropine (Danh từ)

Alkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử.

Ví dụ (2)
  • 1."Atropine được bác sĩ sử dụng để kiểm tra tình trạng mắt."
  • 2."Trong y học, atropine có thể giúp giảm cơn đau và điều trị một số rối loạn tim."

Lưu ý khi sử dụng "atropine"

Lưu ý về danh từ

"atropine" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "atropine"

atropine là danh từ trong tiếng Việt. Alkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử. Ví dụ: "Atropine được bác sĩ sử dụng để kiểm tra tình trạng mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này