áo ấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo ấm (Danh từ)
Áo dùng để giữ ấm trong mùa đông.
- 1."Trời lạnh, phải mặc thêm áo ấm."
- 2."Tôi đã sắm một cái áo ấm cho mùa đông năm nay."
- 3."Chúng ta nên chuẩn bị áo ấm trước khi đi du lịch vào mùa đông."
Lưu ý khi sử dụng "áo ấm"
Lưu ý về danh từ
"áo ấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áo ấm"
áo ấm là danh từ trong tiếng Việt. Áo dùng để giữ ấm trong mùa đông. Ví dụ: "Trời lạnh, phải mặc thêm áo ấm."
Từ liên quan
áo xống
Thuật ngữ chỉ những loại trang phục, như áo hoặc váy, thường mang nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
áo đại cán
Áo dài có phần thân rộng, thường được may bằng chất liệu nhẹ và thoáng mát, phù hợp cho các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
áo đầm
Váy kiểu Âu, thường liền thân và rất thích hợp cho các dịp trang trọng.
áp
Viết tắt của điện áp.
áp bức
Hành động sử dụng quyền lực hoặc thế lực để đè nén và tước đoạt tự do của người khác.
áp chót
(Khẩu ngữ) gần sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.