áo nhộng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo nhộng (Danh từ)

Lớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm.

Ví dụ (2)
  • 1."Áo nhộng thường được sử dụng để sản xuất tơ tằm chất lượng cao."
  • 2."Sau khi ươm, người ta thu gom áo nhộng để làm nguyên liệu cho các sản phẩm thủ công."

Lưu ý khi sử dụng "áo nhộng"

Lưu ý về danh từ

"áo nhộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo nhộng"

áo nhộng là danh từ trong tiếng Việt. Lớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm. Ví dụ: "Áo nhộng thường được sử dụng để sản xuất tơ tằm chất lượng cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này