áo nhộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo nhộng (Danh từ)
Lớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm.
- 1."Áo nhộng thường được sử dụng để sản xuất tơ tằm chất lượng cao."
- 2."Sau khi ươm, người ta thu gom áo nhộng để làm nguyên liệu cho các sản phẩm thủ công."
Lưu ý khi sử dụng "áo nhộng"
Lưu ý về danh từ
"áo nhộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áo nhộng"
áo nhộng là danh từ trong tiếng Việt. Lớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm. Ví dụ: "Áo nhộng thường được sử dụng để sản xuất tơ tằm chất lượng cao."
Từ liên quan
áo lặn
Bộ đồ được thiết kế kín cho thợ lặn, giúp đảm bảo khả năng thở và hoạt động dưới nước.
áo lọt lòng
Áo dành cho trẻ sơ sinh, thường được mặc để giữ ấm và tạo sự thoải mái.
áo mưa
Áo được làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi mưa.
áo năm thân
Áo truyền thống của phụ nữ miền Bắc thời xưa, có bốn vạt như áo tứ thân nhưng thêm một vạt nhỏ ở phía trước.
áo nước
Hộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị.
áo nậu
Áo vải màu có nẹp, thường được các phú ông, lính hoặc những người tham gia rước lễ mặc trong các dịp long trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.