áo cánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo cánh (Danh từ)

Áo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong mùa hè, tôi thích mặc áo cánh vì nó mát mẻ."
  • 2."Áo cánh có thể phối với quần jeans hoặc chân váy đều rất đẹp."
  • 3."Cô ấy đã chọn một chiếc áo cánh màu xanh để đi dạo phố."

Lưu ý khi sử dụng "áo cánh"

Lưu ý về danh từ

"áo cánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo cánh"

áo cánh là danh từ trong tiếng Việt. Áo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới. Ví dụ: "Trong mùa hè, tôi thích mặc áo cánh vì nó mát mẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này