ầu ơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ầu ơ (Cảm từ)
Tiếng mở đầu trong câu hát ru, thường được sử dụng để tạo không khí êm đềm và yên tĩnh.
- 1.""Ầu ơ... Ví dầu cầu ván đóng đinh, Cầu tre lắt lẻo gập ghềnh khó đi.""
- 2."Ầu ơ, mẹ ru con ngủ nhé."
- 3."Âu ơ, hãy để nỗi buồn lặng yên trong giấc mơ."
Câu hỏi thường gặp về "ầu ơ"
ầu ơ là cảm từ trong tiếng Việt. Tiếng mở đầu trong câu hát ru, thường được sử dụng để tạo không khí êm đềm và yên tĩnh. Ví dụ: ""Ầu ơ... Ví dầu cầu ván đóng đinh, Cầu tre lắt lẻo gập ghềnh khó đi.""
Từ liên quan
ầm ừ
Từ dùng để chỉ hành động trả lời mập mờ, không rõ ràng, không hoàn toàn đồng ý nhưng cũng không từ chối.
ầng ậc
Từ ít dùng, đồng nghĩa với ầng ậng.
ầng ậng
(nước mắt) dày và tràn đầy ở khóe mắt như sắp sửa rơi ra.
ẩm
Có độ ẩm, thấm nước hoặc chứa nhiều hơi nước.
ẩm kế
Dụng cụ để đo mức độ ẩm trong không khí.
ẩm mốc
Từ miêu tả tình trạng có độ ẩm và mốc do thiếu ánh sáng hoặc chăm sóc kém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.