áp phích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áp phích (Danh từ)

Tờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Dán áp phích trên tường để thu hút khách."
  • 2."Áp phích quảng cáo phim rất bắt mắt."
  • 3."Chúng tôi đã phát động chiến dịch với những áp phích nổi bật."

Lưu ý khi sử dụng "áp phích"

Lưu ý về danh từ

"áp phích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áp phích"

áp phích là danh từ trong tiếng Việt. Tờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo. Ví dụ: "Dán áp phích trên tường để thu hút khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này