áo dài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áo dài (Danh từ)

Áo truyền thống của người Việt, dài đến ống chân, được chia thành hai tà ở phía trước và phía sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô dâu trong bộ áo dài trắng thật xinh đẹp."
  • 2."Trong lễ hội, nhiều người mặc áo dài để thể hiện nét đẹp văn hóa Việt."

Lưu ý khi sử dụng "áo dài"

Lưu ý về danh từ

"áo dài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áo dài"

áo dài là danh từ trong tiếng Việt. Áo truyền thống của người Việt, dài đến ống chân, được chia thành hai tà ở phía trước và phía sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông. Ví dụ: "Cô dâu trong bộ áo dài trắng thật xinh đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này