áo đầm
Định nghĩa
Nghĩa 1: áo đầm (Danh từ)
Váy kiểu Âu, thường liền thân và rất thích hợp cho các dịp trang trọng.
- 1."Áo đầm dạ hội"
- 2."Cô ấy mặc một chiếc áo đầm xòe màu xanh rất đẹp."
- 3."Tôi đã đặt một chiếc áo đầm để tham dự tiệc sinh nhật."
Lưu ý khi sử dụng "áo đầm"
Lưu ý về danh từ
"áo đầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "áo đầm"
áo đầm là danh từ trong tiếng Việt. Váy kiểu Âu, thường liền thân và rất thích hợp cho các dịp trang trọng. Ví dụ: "Áo đầm dạ hội"
Từ liên quan
áo xiêm
Cách gọi cổ xưa của xiêm áo, thường chỉ về trang phục truyền thống.
áo xống
Thuật ngữ chỉ những loại trang phục, như áo hoặc váy, thường mang nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
áo đại cán
Áo dài có phần thân rộng, thường được may bằng chất liệu nhẹ và thoáng mát, phù hợp cho các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
áo ấm
Áo dùng để giữ ấm trong mùa đông.
áp
Viết tắt của điện áp.
áp bức
Hành động sử dụng quyền lực hoặc thế lực để đè nén và tước đoạt tự do của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.