ấu trùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấu trùng (Danh từ)
Dạng mới nở từ trứng của các loại động vật chân đốt, như côn trùng, tôm, cua, được hình thành qua nhiều lần lột xác trước khi trở thành con trưởng thành.
- 1."Bọ gậy là ấu trùng của muỗi."
- 2."Ấu trùng bướm thường có hình dáng khác lạ và màu sắc bắt mắt."
- 3."Sau khi lột xác nhiều lần, ấu trùng sẽ phát triển thành côn trùng trưởng thành."
Lưu ý khi sử dụng "ấu trùng"
Lưu ý về danh từ
"ấu trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ấu trùng"
ấu trùng là danh từ trong tiếng Việt. Dạng mới nở từ trứng của các loại động vật chân đốt, như côn trùng, tôm, cua, được hình thành qua nhiều lần lột xác trước khi trở thành con trưởng thành. Ví dụ: "Bọ gậy là ấu trùng của muỗi."
Từ liên quan
ấu chúa
(Từ cũ) danh xưng chỉ một vị chúa còn trẻ tuổi.
ấu chủ
Thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong văn bản hiện đại.
ấu thơ
Mang ý nghĩa như thơ ấu, thể hiện thời gian và tâm hồn tuổi thơ.
ấy
(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi một cách thân mật những người bạn trẻ hơn, thường không biết tên hoặc để tránh nhắc tên trực tiếp.
ầm
Mô tả âm thanh to tiếng và ồn ào.
ầm ã
Có âm thanh lớn và ồn ào, phát ra liên tục (nói khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.