Từ vựng vần Y
Tổng 136 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "Y". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ýNhững biểu hiện bên ngoài cho thấy ý nghĩ, ý định hoặc tình cảm của một người.
- ỳChỉ trạng thái chậm chạp, không năng động.
- yTừ viết tắt chỉ về y học, y khoa hoặc y tế.
- ỷ(Khẩu ngữ, Ít dùng)
- y án(tòa án cấp trên) đồng ý với bản án mà tòa án cấp dưới đã đưa ra.
- y bạSổ ghi chép về sức khoẻ và tình hình bệnh tật của một cá nhân.
- y changTừ dùng để chỉ sự giống hệt, không có sự khác biệt.
- ý chíKhả năng tự xác định mục đích cho hành động và quyết tâm kiên trì đạt được mục đích đó.
- ý chí luậnThuyết cho rằng ý chí của con người quyết định mọi thứ, đồng thời phủ nhận sự tồn tại của các quy luật khách quan trong tự nhiên và xã hội.
- ý chừngTổ hợp từ dùng để biểu thị ý phỏng đoán về ai đó dựa trên những quan sát hoặc căn cứ đã nhận thấy.
- y cụDụng cụ sử dụng để khám và chữa bệnh, thường là những thiết bị y tế cần thiết trong quá trình điều trị.
- ý dĩCây thân cỏ, có thân và lá tương tự như cây ngô, với hạt tròn và to, thường được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
- ý địnhÝ muốn cụ thể để thực hiện một việc nào đó.
- ý đồÝ muốn thực hiện một việc gì đó, thường được tính toán kỹ lưỡng và thể hiện một cách kín đáo.
- y đứcĐạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp của người thầy thuốc.
- ỷ eoHành động tự kiêu, ngạo mạn về bản thân hoặc khả năng của mình.
- y giới(Ít dùng) Tập hợp những người làm nghề chữa bệnh.
- y hệt(Khẩu ngữ) giống hệt, không khác chút nào so với cái có sẵn nào đó, đến mức tưởng như là một.
- y họcKhoa học nghiên cứu về bệnh lý, phương pháp phòng ngừa và chữa trị bệnh.
- ý hợp tâm đầuSự ăn ý và hiểu nhau giữa hai hoặc nhiều người, thường dùng để chỉ sự đồng thuận trong quan điểm hay hành động.
- y khoaNgành học và nghiên cứu về y tế, sức khỏe và chăm sóc bệnh nhân.
- ý kiếnLời phát biểu mang tính nhận xét hoặc phê bình về một vấn đề nào đó.
- ỷ lạiDựa vào công sức của người khác một cách thái quá, không tự bản thân nỗ lực.
- y lệnhLệnh điều trị được bác sĩ đưa ra cho bệnh nhân.
- y líLý thuyết và quan điểm trong y học về bệnh lý, cách phòng ngừa và điều trị bệnh.
- y lýY lý là lĩnh vực khoa học nghiên cứu về sự sống và sức khỏe của con người; thường liên quan đến y học và các vấn đề sức khỏe.
- y mônMàn vải hoặc gỗ chạm khắc được treo che phía trên giữa hai hàng cột ở nơi thờ cúng.
- ý muốnĐiều mong muốn hoặc dự định mà người ta hy vọng sẽ thành hiện thực.
- ý nghĩĐiều hình thành từ quá trình hoạt động của trí óc.
- ý nghĩaGiá trị hoặc tác dụng của một sự vật, sự việc nào đó.
- y nguyênHoàn toàn nguyên vẹn, không có sự thay đổi nào.
- ý nguyệnĐiều mong muốn mãnh liệt hoặc tha thiết.
- ý nhị(lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng được diễn đạt một cách kín đáo và tế nhị.
- y như(Khẩu ngữ) tổ hợp dùng để chỉ điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại, mỗi lần đều giống hệt nhau.
- y như rằngThể hiện sự chắc chắn hoặc sự tương ứng với một điều gì đó đã được biết trước.
- ý niệmSự hiểu biết, nhận thức ban đầu về một sự vật, sự việc, hay mối quan hệ, quá trình nào đó.
- y phục(Trang trọng) quần áo, đồ mặc một cách tổng quát.
- y sìTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự giống nhau hoàn toàn.
- y sĩNgười thầy thuốc đã hoàn thành chương trình đào tạo tại trường trung học y khoa.
- y sinhNgười đang theo học tại trường y khoa.
- y táCán bộ y tế có trình độ sơ cấp hoặc trung cấp, chuyên chăm sóc bệnh nhân theo sự chỉ dẫn của y sĩ hoặc bác sĩ.
- ý tại ngôn ngoạiSự không thể hiện điều bên trong hoặc ngụ ý của một người qua lời nói của họ, thường dùng để mô tả cách mà người khác có thể hiểu sai về suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người.
- y tếNgành y học áp dụng vào việc phòng ngừa, điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe.
- y thuậtThuật chữa bệnh và phương pháp điều trị; cũng dùng để chỉ tài năng của người thầy thuốc.
- ý thứcSự nhận thức đúng đắn, thể hiện qua thái độ và hành động cần thiết.
- ý thức hệHệ tư tưởng, thường được sử dụng trong các ngành khoa học xã hội.
- y trangQuần áo và tư trang, thường nói đến một cách tổng quát.
- ý trung nhân(Từ cũ, Văn chương) chỉ người yêu hoặc người bạn đời.
- ý tứSự cẩn trọng trong cử chỉ và lời nói, nhằm tránh những hiểu lầm không đáng có.
- ý tưởngĐiều được nảy ra hoặc nghĩ đến trong đầu, thường chưa được hoàn thiện hoặc rõ ràng.
- ý vịNghĩa hay, có sức gợi cảm xúc hoặc tạo hứng thú cho người khác.
- y vụBộ phận có trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc chuyên môn theo quy chế trong bệnh viện.
- y,yMột loại cây thuộc họ bầu, thường được trồng để lấy quả và lá.
- yardĐơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường của Anh và Mỹ, bằng 3 foot, tương đương 0,9144 mét.
- yếmYếm là áo dãi, thường được mặc để che chắn cho trẻ nhỏ.
- yểmHành động chôn, dán hay giấu bùa chú với mục đích trấn áp, ngăn chặn ma quỷ, theo tín ngưỡng dân gian.
- yếm dãiYếm dãi là một loại yếm mỏng, thường được mặc để chống nắng hoặc tạo dáng. Chúng thường được làm từ vải mềm và nhẹ.
- yểm hộHành động dùng hỏa lực để bảo vệ và che chở cho người khác thực hiện nhiệm vụ.
- yếm khí(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ những sinh vật hoặc quá trình hoạt động trong điều kiện không có không khí; khác với háo khí.
- yếm thếCó tư tưởng chán nản, bi quan về cuộc sống.
- yểm trợTừ dùng để chỉ hành động hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó.
- yênBộ phận bọc da, thường có đệm lò xo, được gắn trên các loại xe hai, ba bánh để tạo chỗ ngồi cho người đi xe.
- yenĐơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản, thường được viết tắt là JPY.
- yếnChim biển nhỏ, thuộc họ với én, có cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt trên các vách đá cao.
- yên ả(Cảnh vật) yên tĩnh, mang lại cảm giác thanh bình và dễ chịu.
- yên ấmCó nghĩa gần giống với êm ấm, thể hiện trạng thái bình yên và hạnh phúc.
- yên ắngTừ miêu tả trạng thái hoàn toàn yên lặng, không có bất kỳ tiếng ồn hay sự xáo động nào.
- yến anhTừ chỉ mối quan hệ trai gái tự do, phóng khoáng.
- yên bìnhCó nghĩa tương tự như thanh bình, chỉ trạng thái an lạc, không có sự nhiễu loạn.
- yên bụngThể hiện sự an tâm, không lo lắng hay băn khoăn.
- yên giấcNgủ sâu, không bị thức tỉnh giữa chừng.
- yên giấc ngàn thuTình trạng bình yên, không có lo âu hay căng thẳng, thường chỉ tình trạng của giấc ngủ êm đềm và kéo dài.
- yên giấc nghìn thuTrạng thái bình yên, thanh thản trong giấc ngủ, không còn lo lắng hay mệt mỏi.
- yên hà(Từ cũ, Văn chương) khói và ráng; chỉ về cảnh thiên nhiên nơi núi rừng mà các nhà nho, đạo sĩ thường ẩn dật.
- yên hànTừ cổ dùng để chỉ trạng thái yên ổn, hòa bình, không có chiến tranh hoặc loạn lạc.
- yên lặngTừ diễn tả trạng thái không có tiếng động và sự tĩnh lặng.
- yên lànhTừ dùng để miêu tả trạng thái yên ổn, không có sự cố hay điều gì xấu xảy ra.
- yên lòngTình trạng tâm lý yên ổn, không còn lo lắng hay áy náy, dù có điều gì gây ra sự hồi hộp.
- yến mạchYến mạch là một loại ngũ cốc thường được sử dụng để chế biến thực phẩm, có nguồn gốc từ cây yến mạch. Đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, thường được ăn như một bữa sáng.
- yên nghỉ(Trang trọng) (người đã mất) được chôn cất, coi như đã an nghỉ vĩnh viễn.
- yến oanhTên một loại chim, thường được nhắc đến trong văn chương và thơ ca.
- yên ổnBình yên, ổn định, không có rối loạn hay đe dọa nào.
- yên phậnBằng lòng với thân phận của mình và chấp nhận những gì đang có, không đòi hỏi thêm.
- yến sàoTổ chim yến, thường được chế biến thành món ăn quý giá và được ưa chuộng trong ẩm thực.
- yên tâmỞ trong trạng thái tâm lý bình thản, không phải lo lắng hay bận tâm.
- yên thânCó được sự bình yên, không bị quấy rầy hay nhũng nhiễu trong đời sống riêng.
- yến tiệcTiệc lớn, thường mang tính lễ nghi, tổ chức để chiêu đãi hoặc kỷ niệm một sự kiện nào đó.
- yên tĩnhYên tĩnh có nghĩa là không có tiếng động, không ồn ào, tạo cảm giác bình yên.
- yên tríCảm thấy tin tưởng, không có gì phải lo lắng (về một điều gì đó).
- yên vị(Kiểu cách) ngồi yên một chỗ, ổn định vị trí.
- yên vuiTrạng thái yên ổn và vui vẻ trong cuộc sống.
- yểngChim thuộc họ sáo, có lông màu đen, sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có khả năng bắt chước tiếng người.
- yêng hùngYêng hùng chỉ một người đàn ông có sức mạnh thể chất và tinh thần, thường được coi là người dũng cảm, đáng kính.
- yếtHành động công bố hoặc thông báo một nội dung nào đó công khai để mọi người đều biết.
- yết giáTrình bày hoặc công bố giá cả của hàng hóa.
- yết hầuVùng hiểm yếu, có ảnh hưởng quyết định đến sự sống còn.
- yết hậuThể thơ thường chỉ có bốn câu, với câu cuối thường ngắn gọn, chỉ chứa một hoặc hai âm tiết.
- yết kiến(Trang trọng) diễn tả việc gặp gỡ người có cương vị cao với tư cách là khách.
- yết thị(Từ cũ) Dán giấy công bố ở nơi công cộng để thông báo cho mọi người biết.
- yếuCó mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít hoặc kém so với mức bình thường.
- yểuCó tuổi thọ rất ngắn, thường chỉ những sinh vật hoặc người chết trẻ.
- yêu(Ít dùng) vật tưởng tượng có hình thù kỳ dị, thường làm hại người.
- yêu cầuNêu ra một điều gì đó với người khác, thể hiện mong muốn rằng người đó thực hiện vì đó là nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, hoặc khả năng của họ.
- yêu chiềuYêu thương và chăm sóc một cách đặc biệt, thể hiện sự chiều chuộng.
- yêu chuộngYêu mến và thể hiện sự quý trọng hơn so với những thứ khác.
- yêu đàoCây đào non vừa nở hoa; thường được dùng để so sánh với vẻ đẹp của người con gái.
- yêu dấu(Văn chương) yêu thương sâu sắc và trìu mến trong lòng.
- yếu điểmĐiểm quan trọng hoặc điểm dễ bị tổn thương trong một vấn đề hay tình huống.
- yểu điệuTừ miêu tả người phụ nữ có dáng vẻ mềm mại, duyên dáng.
- yểu điệu thục nữMột người phụ nữ có phong cách nhẹ nhàng, dịu dàng và duyên dáng, thường được ngưỡng mộ bởi vẻ đẹp bên ngoài và tính cách. Hình ảnh này thường liên quan đến sự nữ tính và thanh lịch.
- yêu đờiLuôn lạc quan, vui vẻ và tin tưởng vào cuộc sống.
- yếu đuốiThiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tổn thương trước khó khăn và thử thách.
- yêu đươngHành động yêu nhau giữa nam và nữ (nói chung).
- yếu hènNói về tính cách kém bạo gan, thiếu quyết tâm và tự tin.
- yếu kémYếu hơn mức bình thường, có nhiều khuyết điểm.
- yêu kiềuCó vẻ đẹp thướt tha, mềm mại và cuốn hút.
- yêu kínhTừ ít dùng có nghĩa tương tự như kính yêu.
- yếu lĩnhĐiểm quan trọng nhất của toàn bộ động tác kỹ thuật.
- yếu lượcTừ cổ chỉ việc tóm tắt những điều cơ bản và thiết yếu nhất.
- yêu maTừ ít dùng để chỉ ma quỷ và yêu quái; thường ám chỉ những kẻ độc ác, ranh mãnh.
- yếu mềmTừ dùng để chỉ sự mềm yếu, thiếu sức mạnh hoặc kiên cường.
- yêu mếnCó tình cảm thân thiết, thích gần gũi với ai đó.
- yếu ớtYếu đến mức sức lực hoặc tác dụng gần như không có giá trị.
- yêu quáiQuái vật có khả năng gây hại cho con người; thường được dùng để chỉ những kẻ ác độc, mất hết nhân tính.
- yêu quíđược yêu thích và trân trọng; có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt trong cảm xúc của con người.
- yêu quýBiểu thị tình cảm yêu mến và sự quý trọng đối với ai đó hoặc một điều gì đó.
- yêu sáchĐòi hỏi một cách mạnh mẽ và không nhân nhượng, thường vì cho rằng mình có quyền.
- yếu thếỞ trong tình trạng không có sức mạnh hoặc ưu thế.
- yêu thuậtThuật hay phép thuật liên quan đến tình yêu hoặc những điều huyền bí, giống như ma thuật.
- yêu thươngSự cảm nhận sâu sắc về tình cảm, đặc biệt là tình cảm gắn bó giữa con người với nhau.
- yêu tinhVật tưởng tượng có hình dáng quái dị, thường được cho là có phép thuật và có tính độc ác.
- yếu tốYếu tố là thành phần cần thiết để hình thành hoặc tạo điều kiện cho một sự vật, hiện tượng khác.
- yểu tướngCó tướng mạo có khả năng chết yểu.
- yêu vìTừ cổ, chỉ sự yêu quý kết hợp với sự nể trọng.
- yếu xìu(Khẩu ngữ) rất yếu, không đủ sức làm việc gì hiệu quả.
- yogaHệ thống các phương pháp luyện tập tư thế, thở và định thần theo giáo lý yoga, giúp rèn luyện thân thể và nâng cao sức khỏe.