yếm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: yếm (Danh từ)

Yếm là áo dãi, thường được mặc để che chắn cho trẻ nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cho bé mặc yếm."
  • 2."Cô ấy chọn một chiếc yếm xinh xắn cho con gái."
  • 3."Yếm có nhiều màu sắc và họa tiết dễ thương."

Lưu ý khi sử dụng "yếm"

Lưu ý về danh từ

"yếm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "yếm"

yếm là danh từ trong tiếng Việt. Yếm là áo dãi, thường được mặc để che chắn cho trẻ nhỏ. Ví dụ: "Cho bé mặc yếm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này