yếm
Định nghĩa
Nghĩa 1: yếm (Danh từ)
Yếm là áo dãi, thường được mặc để che chắn cho trẻ nhỏ.
- 1."Cho bé mặc yếm."
- 2."Cô ấy chọn một chiếc yếm xinh xắn cho con gái."
- 3."Yếm có nhiều màu sắc và họa tiết dễ thương."
Lưu ý khi sử dụng "yếm"
Lưu ý về danh từ
"yếm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "yếm"
yếm là danh từ trong tiếng Việt. Yếm là áo dãi, thường được mặc để che chắn cho trẻ nhỏ. Ví dụ: "Cho bé mặc yếm."
Từ liên quan
yêu đào
Cây đào non vừa nở hoa; thường được dùng để so sánh với vẻ đẹp của người con gái.
yêu đương
Hành động yêu nhau giữa nam và nữ (nói chung).
yêu đời
Luôn lạc quan, vui vẻ và tin tưởng vào cuộc sống.
yếm dãi
Yếm dãi là một loại yếm mỏng, thường được mặc để chống nắng hoặc tạo dáng. Chúng thường được làm từ vải mềm và nhẹ.
yếm khí
(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ những sinh vật hoặc quá trình hoạt động trong điều kiện không có không khí; khác với háo khí.
yếm thế
Có tư tưởng chán nản, bi quan về cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.