yêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêu (Danh từ)
(Ít dùng) vật tưởng tượng có hình thù kỳ dị, thường làm hại người.
- 1."Con yêu râu xanh."
- 2."Làm phép trừ yêu."
- 3."Yêu quái."
- 4."Mọi người đều sợ hãi trước lời đồn về yêu."
Nghĩa 2: yêu (Động từ)
Có tình cảm sâu sắc dành cho một người khác giới, mong muốn xây dựng một cuộc sống chung.
- 1."Chưa yêu ai."
- 2."Hai người yêu nhau tha thiết."
- 3."Thầm yêu trộm nhớ."
- 4."Cô ấy yêu anh ta từ cái nhìn đầu tiên."
Nghĩa 3: yêu (Phụ từ)
(Chê trách, đánh mắng, lườm nguýt) một cách nhẹ nhàng để biểu lộ tình cảm thương yêu, quý mến.
- 1."Trách yêu."
- 2."Tát yêu."
- 3."Nói yêu để nhắc nhở, chứ không phải chỉ trích."
Lưu ý khi sử dụng "yêu"
Lưu ý về động từ
"yêu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"yêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "yêu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "yêu"
yêu là danh từ, động từ, phụ từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) vật tưởng tượng có hình thù kỳ dị, thường làm hại người. Ví dụ: "Con yêu râu xanh."
Từ ghép & cụm từ với "yêu"
Từ ghép phổ biến:
Từ liên quan
yên ắng
Từ miêu tả trạng thái hoàn toàn yên lặng, không có bất kỳ tiếng ồn hay sự xáo động nào.
yên ổn
Bình yên, ổn định, không có rối loạn hay đe dọa nào.
yêng hùng
Yêng hùng chỉ một người đàn ông có sức mạnh thể chất và tinh thần, thường được coi là người dũng cảm, đáng kính.
yêu chiều
Yêu thương và chăm sóc một cách đặc biệt, thể hiện sự chiều chuộng.
yêu chuộng
Yêu mến và thể hiện sự quý trọng hơn so với những thứ khác.
yêu cầu
Nêu ra một điều gì đó với người khác, thể hiện mong muốn rằng người đó thực hiện vì đó là nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, hoặc khả năng của họ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.