yêu

Danh từĐộng từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: yêu (Danh từ)

(Ít dùng) vật tưởng tượng có hình thù kỳ dị, thường làm hại người.

Ví dụ (4)
  • 1."Con yêu râu xanh."
  • 2."Làm phép trừ yêu."
  • 3."Yêu quái."
  • 4."Mọi người đều sợ hãi trước lời đồn về yêu."
2
Động từ

Nghĩa 2: yêu (Động từ)

Có tình cảm sâu sắc dành cho một người khác giới, mong muốn xây dựng một cuộc sống chung.

Ví dụ (4)
  • 1."Chưa yêu ai."
  • 2."Hai người yêu nhau tha thiết."
  • 3."Thầm yêu trộm nhớ."
  • 4."Cô ấy yêu anh ta từ cái nhìn đầu tiên."
3
Phụ từ

Nghĩa 3: yêu (Phụ từ)

(Chê trách, đánh mắng, lườm nguýt) một cách nhẹ nhàng để biểu lộ tình cảm thương yêu, quý mến.

Ví dụ (3)
  • 1."Trách yêu."
  • 2."Tát yêu."
  • 3."Nói yêu để nhắc nhở, chứ không phải chỉ trích."

Lưu ý khi sử dụng "yêu"

Lưu ý về động từ

"yêu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"yêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "yêu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "yêu"

yêu là danh từ, động từ, phụ từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) vật tưởng tượng có hình thù kỳ dị, thường làm hại người. Ví dụ: "Con yêu râu xanh."

Từ ghép & cụm từ với "yêu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này