y trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: y trang (Danh từ)

Quần áo và tư trang, thường nói đến một cách tổng quát.

Ví dụ (2)
  • 1."Sắm sửa y trang cho chuyến đi."
  • 2."Cô ấy luôn mang theo y trang cần thiết khi đi ra ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "y trang"

Lưu ý về danh từ

"y trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "y trang"

y trang là danh từ trong tiếng Việt. Quần áo và tư trang, thường nói đến một cách tổng quát. Ví dụ: "Sắm sửa y trang cho chuyến đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này