yêu cầu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: yêu cầu (Động từ)

Nêu ra một điều gì đó với người khác, thể hiện mong muốn rằng người đó thực hiện vì đó là nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, hoặc khả năng của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Yêu cầu giữ trật tự trong lớp học."
  • 2."Yêu cầu tòa án xem xét lại vụ án."
  • 3."Chúng tôi yêu cầu quý khách cung cấp thêm thông tin."
2
Danh từ

Nghĩa 2: yêu cầu (Danh từ)

Điều cần đạt được trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài làm chưa đúng với yêu cầu của đề thi."
  • 2."Sản phẩm này đã đạt yêu cầu chất lượng."
  • 3."Cần phải làm rõ yêu cầu trước khi thực hiện dự án."

Lưu ý khi sử dụng "yêu cầu"

Lưu ý về động từ

"yêu cầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"yêu cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "yêu cầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "yêu cầu"

yêu cầu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nêu ra một điều gì đó với người khác, thể hiện mong muốn rằng người đó thực hiện vì đó là nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn, hoặc khả năng của họ. Ví dụ: "Yêu cầu giữ trật tự trong lớp học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này