yêu quí
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêu quí (Tính từ)
được yêu thích và trân trọng; có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt trong cảm xúc của con người.
- 1."Bông hoa này là món quà yêu quý mà bà tặng cho tôi."
- 2."Tôi luôn giữ những bức ảnh cũ vì chúng rất yêu quý đối với tôi."
- 3."Những kỷ niệm tuổi thơ thật sự là những điều yêu quý mà tôi sẽ không bao giờ quên."
Nghĩa 2: yêu quí (Danh từ)
người hoặc vật mà một người yêu thích và trân trọng.
- 1."Con mèo này là một yêu quý của gia đình chúng tôi."
- 2."Mỗi lần đi chơi, tôi đều mang theo yêu quý của mình."
- 3."Chiếc áo này đã trở thành yêu quý của tôi từ khi nào không hay."
Lưu ý khi sử dụng "yêu quí"
Lưu ý về tính từ
"yêu quí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"yêu quí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "yêu quí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "yêu quí"
yêu quí là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. được yêu thích và trân trọng; có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt trong cảm xúc của con người. Ví dụ: "Bông hoa này là món quà yêu quý mà bà tặng cho tôi."
Từ liên quan
yêu ma
Từ ít dùng để chỉ ma quỷ và yêu quái; thường ám chỉ những kẻ độc ác, ranh mãnh.
yêu mến
Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi với ai đó.
yêu quái
Quái vật có khả năng gây hại cho con người; thường được dùng để chỉ những kẻ ác độc, mất hết nhân tính.
yêu quý
Biểu thị tình cảm yêu mến và sự quý trọng đối với ai đó hoặc một điều gì đó.
yêu sách
Đòi hỏi một cách mạnh mẽ và không nhân nhượng, thường vì cho rằng mình có quyền.
yêu thuật
Thuật hay phép thuật liên quan đến tình yêu hoặc những điều huyền bí, giống như ma thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.