yên trí
Định nghĩa
Nghĩa 1: yên trí (Động từ)
Cảm thấy tin tưởng, không có gì phải lo lắng (về một điều gì đó).
- 1."Thi xong, yên trí là mình sẽ đỗ."
- 2."Cứ yên trí, đâu khắc có đó."
- 3."Yên trí rằng mọi việc sẽ ổn thỏa."
Lưu ý khi sử dụng "yên trí"
Lưu ý về động từ
"yên trí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "yên trí"
yên trí là động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy tin tưởng, không có gì phải lo lắng (về một điều gì đó). Ví dụ: "Thi xong, yên trí là mình sẽ đỗ."
Từ liên quan
yên nghỉ
(Trang trọng) (người đã mất) được chôn cất, coi như đã an nghỉ vĩnh viễn.
yên phận
Bằng lòng với thân phận của mình và chấp nhận những gì đang có, không đòi hỏi thêm.
yên thân
Có được sự bình yên, không bị quấy rầy hay nhũng nhiễu trong đời sống riêng.
yên tâm
Ở trong trạng thái tâm lý bình thản, không phải lo lắng hay bận tâm.
yên tĩnh
Yên tĩnh có nghĩa là không có tiếng động, không ồn ào, tạo cảm giác bình yên.
yên vui
Trạng thái yên ổn và vui vẻ trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.