yen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: yen (Danh từ)

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản, thường được viết tắt là JPY.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi vừa nhận lương bằng yen Nhật."
  • 2."Giá của chiếc áo này là 5000 yen."

Lưu ý khi sử dụng "yen"

Lưu ý về danh từ

"yen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "yen"

yen là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhật Bản, thường được viết tắt là JPY. Ví dụ: "Tôi vừa nhận lương bằng yen Nhật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này