ý nguyện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ý nguyện (Danh từ)

Điều mong muốn mãnh liệt hoặc tha thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Ý nguyện hòa bình."
  • 2."Đạt được ý nguyện."
  • 3."Mọi người cùng chung ý nguyện xây dựng đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "ý nguyện"

Lưu ý về danh từ

"ý nguyện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ý nguyện"

ý nguyện là danh từ trong tiếng Việt. Điều mong muốn mãnh liệt hoặc tha thiết. Ví dụ: "Ý nguyện hòa bình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này