ý thức hệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ý thức hệ (Danh từ)

Hệ tư tưởng, thường được sử dụng trong các ngành khoa học xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Ý thức hệ phong kiến."
  • 2."Ý thức hệ tư bản chủ nghĩa đã ảnh hưởng lớn đến chính sách kinh tế."
  • 3."Sự thay đổi trong ý thức hệ xã hội đã tạo ra những biến chuyển lớn trong đời sống."

Lưu ý khi sử dụng "ý thức hệ"

Lưu ý về danh từ

"ý thức hệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ý thức hệ"

ý thức hệ là danh từ trong tiếng Việt. Hệ tư tưởng, thường được sử dụng trong các ngành khoa học xã hội. Ví dụ: "Ý thức hệ phong kiến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này