yêu mến
Định nghĩa
Nghĩa 1: yêu mến (Động từ)
Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi với ai đó.
- 1."Được bạn bè yêu mến."
- 2."Đem lòng yêu mến người bạn này."
- 3."Ông bà rất yêu mến các cháu."
Lưu ý khi sử dụng "yêu mến"
Lưu ý về động từ
"yêu mến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "yêu mến"
yêu mến là động từ trong tiếng Việt. Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi với ai đó. Ví dụ: "Được bạn bè yêu mến."
Từ liên quan
yêu kiều
Có vẻ đẹp thướt tha, mềm mại và cuốn hút.
yêu kính
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như kính yêu.
yêu ma
Từ ít dùng để chỉ ma quỷ và yêu quái; thường ám chỉ những kẻ độc ác, ranh mãnh.
yêu quái
Quái vật có khả năng gây hại cho con người; thường được dùng để chỉ những kẻ ác độc, mất hết nhân tính.
yêu quí
được yêu thích và trân trọng; có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt trong cảm xúc của con người.
yêu quý
Biểu thị tình cảm yêu mến và sự quý trọng đối với ai đó hoặc một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.