yến mạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: yến mạch (Danh từ)

Yến mạch là một loại ngũ cốc thường được sử dụng để chế biến thực phẩm, có nguồn gốc từ cây yến mạch. Đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, thường được ăn như một bữa sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi buổi sáng, tôi thường ăn yến mạch với sữa và trái cây."
  • 2."Yến mạch rất tốt cho sức khỏe và giúp kiểm soát cân nặng."
  • 3."Nhà hàng này có món yến mạch nấu với táo rất ngon."
2
Danh từ

Nghĩa 2: yến mạch (Danh từ)

Yến mạch cũng có thể được dùng để chỉ các loại thực phẩm chế biến từ yến mạch, như bột yến mạch hay bánh yến mạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã mua bột yến mạch để làm bánh cookie."
  • 2."Bánh yến mạch này không chỉ ngon mà còn rất bổ dưỡng."
  • 3."Bạn có muốn thử ngũ cốc yến mạch không? Nó rất dễ ăn mà lại tốt cho sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "yến mạch"

Lưu ý về danh từ

"yến mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "yến mạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "yến mạch"

yến mạch là danh từ trong tiếng Việt. Yến mạch là một loại ngũ cốc thường được sử dụng để chế biến thực phẩm, có nguồn gốc từ cây yến mạch. Đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, thường được ăn như một bữa sáng. Ví dụ: "Mỗi buổi sáng, tôi thường ăn yến mạch với sữa và trái cây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này