ý nhị
Định nghĩa
Nghĩa 1: ý nhị (Tính từ)
(lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng được diễn đạt một cách kín đáo và tế nhị.
- 1."Mỉm cười ý nhị."
- 2."Câu nói ý nhị."
- 3."Cử chỉ của anh ấy rất ý nhị, khiến tôi phải suy nghĩ."
- 4."Bức tranh mang nhiều ý nhị, khiến người xem phải cảm nhận và khám phá."
Lưu ý khi sử dụng "ý nhị"
Lưu ý về tính từ
"ý nhị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ý nhị"
ý nhị là tính từ trong tiếng Việt. (lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng được diễn đạt một cách kín đáo và tế nhị. Ví dụ: "Mỉm cười ý nhị."
Từ liên quan
ý nghĩ
Điều hình thành từ quá trình hoạt động của trí óc.
ý nghĩa
Giá trị hoặc tác dụng của một sự vật, sự việc nào đó.
ý nguyện
Điều mong muốn mãnh liệt hoặc tha thiết.
ý niệm
Sự hiểu biết, nhận thức ban đầu về một sự vật, sự việc, hay mối quan hệ, quá trình nào đó.
ý thức
Sự nhận thức đúng đắn, thể hiện qua thái độ và hành động cần thiết.
ý thức hệ
Hệ tư tưởng, thường được sử dụng trong các ngành khoa học xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.